Từ điển › 吹嘘吹嘘吹噓 nghĩa là gìchuī xūHán Việt: XUY HỜkhoe khoangNghĩa chuī xūHán Việt: XUY HỜkhoe khoangTiếng Anh: to bragChữ thành phần吹chuī · Hán Việt: xuyto blow, to puff; to brag, to boast7 nét · Xem thứ tự nét →嘘xū · Hán Việt: hờto blow, to exhale, to hiss, to sigh; to praise14 nét · Xem thứ tự nét →