Từ điển › 吹奏吹奏 nghĩa là gìchuī zòuHán Việt: XUY TẤUchơi (nhạc cụ hơi)Nghĩa chuī zòuHán Việt: XUY TẤUchơi (nhạc cụ hơi)Tiếng Anh: to play (wind instruments)Chữ thành phần吹chuī · Hán Việt: xuyto blow, to puff; to brag, to boast7 nét · Xem thứ tự nét →奏zòu · Hán Việt: tấuto play; to memorialize; to report9 nét · Xem thứ tự nét →