Từ điển › 吹干吹干吹乾 nghĩa là gìchuī gānHán Việt: XUY CANsấy khô bằng cách thổiNghĩa chuī gānHán Việt: XUY CANsấy khô bằng cách thổiTiếng Anh: to blow-dryChữ thành phần吹chuī · Hán Việt: xuyto blow, to puff; to brag, to boast7 nét · Xem thứ tự nét →干gàn · Hán Việt: canarid, dry; to oppose; to offend; to invade3 nét · Xem thứ tự nét →