Từ điển › 吹擂吹擂 nghĩa là gìchuī léinói khoácNghĩa chuī léinói khoáckhoe khoangTiếng Anh: to talk big; to boastChữ thành phần吹chuī · Hán Việt: xuyto blow, to puff; to brag, to boast7 nét · Xem thứ tự nét →擂léito rub, to grind; to use a mortar and pestle16 nét · Xem thứ tự nét →