Từ điển › 吹气吹气吹氣 nghĩa là gìchuī qìHán Việt: XUY KHÍthổi hơi (vào)Nghĩa chuī qìHán Việt: XUY KHÍthổi hơi (vào)Tiếng Anh: to blow air (into)Chữ thành phần吹chuī · Hán Việt: xuyto blow, to puff; to brag, to boast7 nét · Xem thứ tự nét →气qì · Hán Việt: khíair, gas; steam, vapor; anger4 nét · Xem thứ tự nét →