Từ điển › 吹灰吹灰 nghĩa là gìchuī huīHán Việt: XUY HÔIthổi bụi điNghĩa chuī huīHán Việt: XUY HÔIthổi bụi điTiếng Anh: to blow away dustChữ thành phần吹chuī · Hán Việt: xuyto blow, to puff; to brag, to boast7 nét · Xem thứ tự nét →灰huī · Hán Việt: hôiashes; dust; lime, mortar6 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 吹灰吹灰之力chuī huī zhī lì một nỗ lực nhỏ