Từ điển › 吹熄吹熄 nghĩa là gìchuī xīHán Việt: XUY TẮTthổi tắt (ngọn lửa)Nghĩa chuī xīHán Việt: XUY TẮTthổi tắt (ngọn lửa)Tiếng Anh: to blow out (a flame)Chữ thành phần吹chuī · Hán Việt: xuyto blow, to puff; to brag, to boast7 nét · Xem thứ tự nét →熄xī · Hán Việt: tắtto extinguish, to put out, to quench14 nét · Xem thứ tự nét →