Từ điển › 吹牛皮吹牛皮 nghĩa là gìchuī niú píHán Việt: XUY NGƯU BÌkhoe khoangNghĩa chuī niú píHán Việt: XUY NGƯU BÌkhoe khoangnói khoácTiếng Anh: to boast; to talk bigChữ thành phần吹chuī · Hán Việt: xuyto blow, to puff; to brag, to boast7 nét · Xem thứ tự nét →牛niú · Hán Việt: ngưuox, cow, bull4 nét · Xem thứ tự nét →皮pí · Hán Việt: bìskin, hide, fur, feathers5 nét · Xem thứ tự nét →