Từ điển › 吹管吹管 nghĩa là gìchuī guǎnHán Việt: XUY QUẢNống thổiNghĩa chuī guǎnHán Việt: XUY QUẢNống thổiTiếng Anh: blowpipeChữ thành phần吹chuī · Hán Việt: xuyto blow, to puff; to brag, to boast7 nét · Xem thứ tự nét →管guǎn · Hán Việt: quảntube, pipe, duct; to manage, to control14 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 吹管吹管乐chuī guǎn yuè nhạc khí gỗ; nhạc cụ hơi gỗ