Từ điển › 吹胀吹胀吹脹 nghĩa là gìchuī zhàngHán Việt: XUY TRƯỚNGthổi phồngNghĩa chuī zhàngHán Việt: XUY TRƯỚNGthổi phồngbơm lênTiếng Anh: to blow up; to inflateChữ thành phần吹chuī · Hán Việt: xuyto blow, to puff; to brag, to boast7 nét · Xem thứ tự nét →胀zhàng · Hán Việt: trướngswelling, inflation8 nét · Xem thứ tự nét →