Từ điển › 吻别吻别吻別 nghĩa là gìwěn biéHán Việt: VẪN BIẾThôn tạm biệtNghĩa wěn biéHán Việt: VẪN BIẾThôn tạm biệtTiếng Anh: to kiss goodbyeChữ thành phần吻wěn · Hán Việt: vẫnto kiss; lips; coinciding7 nét · Xem thứ tự nét →别bié · Hán Việt: biếtto separate, to distinguish, to classify; to leave; other; do not, must not7 nét · Xem thứ tự nét →