Từ điển › 吻技吻技 nghĩa là gìwěn jìHán Việt: VẪN KĨkỹ thuật hônNghĩa wěn jìHán Việt: VẪN KĨkỹ thuật hônTiếng Anh: kissing techniqueChữ thành phần吻wěn · Hán Việt: vẫnto kiss; lips; coinciding7 nét · Xem thứ tự nét →技jì · Hán Việt: kĩability, talent; skill, technique7 nét · Xem thứ tự nét →