Từ điển › 吻痕吻痕 nghĩa là gìwěn hénHán Việt: VẪN HẰNvết hickeyNghĩa wěn hénHán Việt: VẪN HẰNvết hickeyvết cắn yêuTiếng Anh: hickey; love biteChữ thành phần吻wěn · Hán Việt: vẫnto kiss; lips; coinciding7 nét · Xem thứ tự nét →痕hén · Hán Việt: hằn, ngằn, ngân, ngần, ngấn, ngẩnscar, mark; vestige, trace11 nét · Xem thứ tự nét →