Từ điển › 吻部吻部 nghĩa là gìwěn bùHán Việt: VẪN BỘmõmNghĩa wěn bùHán Việt: VẪN BỘmõmTiếng Anh: snoutChữ thành phần吻wěn · Hán Việt: vẫnto kiss; lips; coinciding7 nét · Xem thứ tự nét →部bù · Hán Việt: bộdepartment, ministry; division, unit; part, section10 nét · Xem thứ tự nét →