Từ điển › 吼叫吼叫 nghĩa là gìhǒu jiàoHán Việt: HỐNG KHIẾUhúNghĩa hǒu jiàoHán Việt: HỐNG KHIẾUhúTiếng Anh: to howl; to bellow; to yellChữ thành phần吼hǒu · Hán Việt: hốngto roar, to shout; to bark, to howl7 nét · Xem thứ tự nét →叫jiào · Hán Việt: khiếucry, shout; to call, to greet, to hail5 nét · Xem thứ tự nét →