Từ điển › 吼声吼声吼聲 nghĩa là gìhǒu shēngHán Việt: HỐNG THANHtiếng gầmNghĩa hǒu shēngHán Việt: HỐNG THANHtiếng gầmTiếng Anh: roarChữ thành phần吼hǒu · Hán Việt: hốngto roar, to shout; to bark, to howl7 nét · Xem thứ tự nét →声shēng · Hán Việt: thanhsound, noise; voice, tone, music7 nét · Xem thứ tự nét →