呀 nghĩa là gì
yā · yaHán Việt: NHÁ
ah (used to express surprise)
Nghĩa (2 cách đọc)
yāHSK 4Hán Việt: NHÁPhổ biến #432
Tiếng Anh: ah (used to express surprise); (onom.) creaking
yaHSK 4Hán Việt: NHÁPhổ biến #432
- (trợ từ tương đương với 啊 sau nguyên âm, biểu đạt sự ngạc nhiên hoặc nghi ngờ)
Tiếng Anh: (particle equivalent to 啊 after a vowel, expressing surprise or doubt)