Từ điển › 呆住呆住 nghĩa là gìdāi zhùHán Việt: NGỐC TRÚsững sờNghĩa dāi zhùHán Việt: NGỐC TRÚsững sờkinh ngạcTiếng Anh: to be dumbfounded; to be astonishedChữ thành phần呆dāi · Hán Việt: ngốcdull, simple, stupid7 nét · Xem thứ tự nét →住zhù · Hán Việt: trúto reside, to live at, to dwell, to lodge; to stop7 nét · Xem thứ tự nét →