Từ điển › 呆傻呆傻 nghĩa là gìdāi shǎngu ngốcNghĩa dāi shǎngu ngốcngớ ngẩnđần độnTiếng Anh: stupid; foolish; dull-wittedChữ thành phần呆dāi · Hán Việt: ngốcdull, simple, stupid7 nét · Xem thứ tự nét →傻shǎfoolish, silly, stupid; an imbecile13 nét · Xem thứ tự nét →