Từ điển › 呆子呆子 nghĩa là gìdāi ziHán Việt: NGỐC TÍkẻ ngốcNghĩa dāi ziHán Việt: NGỐC TÍkẻ ngốcngười khờ dạiTiếng Anh: fool; suckerChữ thành phần呆dāi · Hán Việt: ngốcdull, simple, stupid7 nét · Xem thứ tự nét →子zi · Hán Việt: tíson, child; seed, egg; fruit; small thing3 nét · Xem thứ tự nét →