Từ điển › 呆帐呆帐呆帳 nghĩa là gìdāi zhàngHán Việt: NGỐC TRƯỚNGnợ xấuNghĩa dāi zhàngHán Việt: NGỐC TRƯỚNGnợ xấuTiếng Anh: variant of 呆賬|呆账[dai1 zhang4]Chữ thành phần呆dāi · Hán Việt: ngốcdull, simple, stupid7 nét · Xem thứ tự nét →帐zhàng · Hán Việt: trướngtent, screen, mosquito net; debt, credit, account7 nét · Xem thứ tự nét →