呆板 nghĩa là gì
dāi bǎnHán Việt: NGỐC VÁN
cứng nhắc
Nghĩa
dāi bǎnHán Việt: NGỐC VÁN
- cứng nhắc
- không linh hoạt
- cũng đọc là [ai2 ban3]
Tiếng Anh: stiff; inflexible; also pr. [ai2 ban3]
dāi bǎnHán Việt: NGỐC VÁN
cứng nhắc
Tiếng Anh: stiff; inflexible; also pr. [ai2 ban3]