Từ điển › 呆根呆根 nghĩa là gìdāi gēnHán Việt: NGỐC CĂN(văn học) kẻ ngốcNghĩa dāi gēnHán Việt: NGỐC CĂN(văn học) kẻ ngốcTiếng Anh: (literary) idiotChữ thành phần呆dāi · Hán Việt: ngốcdull, simple, stupid7 nét · Xem thứ tự nét →根gēn · Hán Việt: cănroot, basis, foundation10 nét · Xem thứ tự nét →