Từ điển › 呆滞呆滞呆滯 nghĩa là gìdāi zhìHán Việt: NGỐC SỆđờ đẫnNghĩa dāi zhìHán Việt: NGỐC SỆđờ đẫnkhông sức sốngchậm chạpTiếng Anh: dull; lifeless; sluggishChữ thành phần呆dāi · Hán Việt: ngốcdull, simple, stupid7 nét · Xem thứ tự nét →滞zhì · Hán Việt: sệto block, to obstruct; sluggish, stagnant12 nét · Xem thứ tự nét →