Từ điển › 呆瓜呆瓜 nghĩa là gìdāi guāHán Việt: NGỐC QUAngười ngu ngốcNghĩa dāi guāHán Việt: NGỐC QUAngười ngu ngốckẻ ngốcTiếng Anh: idiot; foolChữ thành phần呆dāi · Hán Việt: ngốcdull, simple, stupid7 nét · Xem thứ tự nét →瓜guā · Hán Việt: quamelon, gourd, squash, cucumber5 nét · Xem thứ tự nét →