Từ điển › 呆萌呆萌 nghĩa là gìdāi méngHán Việt: NGỐC MANHngây ngô đáng yêuNghĩa dāi méngHán Việt: NGỐC MANHngây ngô đáng yêuTiếng Anh: endearingly sillyChữ thành phần呆dāi · Hán Việt: ngốcdull, simple, stupid7 nét · Xem thứ tự nét →萌méng · Hán Việt: manhbud, germ, sprout; to bud11 nét · Xem thứ tự nét →