Từ điển › 呆账呆账呆賬 nghĩa là gìdāi zhàngnợ xấuNghĩa dāi zhàngnợ xấuTiếng Anh: bad debtChữ thành phần呆dāi · Hán Việt: ngốcdull, simple, stupid7 nét · Xem thứ tự nét →账zhàngaccounts, bills; credit, debt8 nét · Xem thứ tự nét →