呈现呈現 nghĩa là gì
chéng xiànHán Việt: TRÌNH HIỆN
xuất hiện
Nghĩa
chéng xiànHSK 7Hán Việt: TRÌNH HIỆNPhổ biến #3891
- xuất hiện
- lộ ra
- trình bày (một diện mạo nào đó)
- thể hiện
Tiếng Anh: to appear; to emerge; to present (a certain appearance); to demonstrate