Từ điển › 告密者告密者 nghĩa là gìgào mì zhěkẻ mách lẻoNghĩa gào mì zhěkẻ mách lẻongười tố cáo (đặc biệt với cảnh sát)người thổi còikẻ chỉ điểmTiếng Anh: informer; snitchChữ thành phần告gàoto tell, to inform, to announce; to accuse7 nét · Xem thứ tự nét →密mì · Hán Việt: mậtsecret, confidential; intimate, close; dense, thick11 nét · Xem thứ tự nét →者zhěthat which; they who; those who8 nét · Xem thứ tự nét →