Từ điển › 告捷告捷 nghĩa là gìgào jiéchiến thắngNghĩa gào jiéchiến thắnggiành thắng lợibáo cáo chiến thắngTiếng Anh: to win; to be victorious; to report a victoryChữ thành phần告gàoto tell, to inform, to announce; to accuse7 nét · Xem thứ tự nét →捷jié · Hán Việt: tiệpnimble, quick; triumph, victory11 nét · Xem thứ tự nét →