Từ điển › 告示告示 nghĩa là gìgào shithông báoNghĩa gào shiHSK 7thông báoTiếng Anh: announcementChữ thành phần告gàoto tell, to inform, to announce; to accuse7 nét · Xem thứ tự nét →示shì · Hán Việt: kì, thịaltar; ceremony; to show, to demonstrate5 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 告示告示牌gào shì pái bảng thông báo; bảng hiệu; biển hiệu