Từ điển › 告竣告竣 nghĩa là gìgào jùn(dự án) được hoàn thànhNghĩa gào jùn(dự án) được hoàn thànhTiếng Anh: (of a project) to be completedChữ thành phần告gàoto tell, to inform, to announce; to accuse7 nét · Xem thứ tự nét →竣jùnto terminate, to finish, to end; to quit12 nét · Xem thứ tự nét →