告诉告訴 nghĩa là gì
gào sù · gào su
khởi kiện; nộp đơn khiếu nại
Nghĩa (2 cách đọc)
gào sùHSK 1Phổ biến #252
- khởi kiện; nộp đơn khiếu nại
Tiếng Anh: to press charges; to file a complaint
gào suHSK 1Phổ biến #252
- nói; thông báo; cho biết
Tiếng Anh: to tell; to inform; to let know