Từ điển › 告诫告诫告誡 nghĩa là gìgào jiècảnh báoNghĩa gào jièHSK 7cảnh báokhuyên rănTiếng Anh: to warn; to admonishChữ thành phần告gàoto tell, to inform, to announce; to accuse7 nét · Xem thứ tự nét →诫jièto warn, to admonish; warning9 nét · Xem thứ tự nét →