Từ điển › 告辞告辞告辭 nghĩa là gìgào cínói lời tạm biệtNghĩa gào cíHSK 7nói lời tạm biệtrời điTiếng Anh: to say goodbye; to take one's leaveChữ thành phần告gàoto tell, to inform, to announce; to accuse7 nét · Xem thứ tự nét →辞cí · Hán Việt: từwords, speech; to resign, to take leave13 nét · Xem thứ tự nét →