Từ điển › 呕吐物呕吐物嘔吐物 nghĩa là gìǒu tù wùchất nônNghĩa ǒu tù wùchất nônTiếng Anh: vomitChữ thành phần呕ǒuto vomit; to annoy, to enrage7 nét · Xem thứ tự nét →吐tǔ · Hán Việt: thổto vomit, to spew out, to cough up; to say6 nét · Xem thứ tự nét →物wù · Hán Việt: vậtthing, substance, matter; creature8 nét · Xem thứ tự nét →