Từ điển › 员外员外員外 nghĩa là gìyuán wàiHán Việt: VIÊN NGOẠIđịa chủ (cách dùng cũ)Nghĩa yuán wàiHán Việt: VIÊN NGOẠIđịa chủ (cách dùng cũ)Tiếng Anh: landlord (old usage)Chữ thành phần员yuán · Hán Việt: viênemployee; member; personnel, staff7 nét · Xem thứ tự nét →外wài · Hán Việt: ngoạiout, outside, external; foreign; in addition5 nét · Xem thứ tự nét →