员工員工 nghĩa là gì
yuán gōngHán Việt: VIÊN CÔNG
nhân viên; nhân sự; nhân công
Nghĩa
yuán gōngHSK 3Hán Việt: VIÊN CÔNGPhổ biến #1852
- nhân viên; nhân sự; nhân công
Tiếng Anh: staff; personnel; employee
yuán gōngHán Việt: VIÊN CÔNG
nhân viên; nhân sự; nhân công
Tiếng Anh: staff; personnel; employee