Từ điển › 呛到呛到嗆到 nghĩa là gìqiāng dàonghẹn (thức ăn v.v.)Nghĩa qiāng dàonghẹn (thức ăn v.v.)nuốt sai cáchTiếng Anh: to choke on (food etc); to swallow the wrong wayChữ thành phần呛qiāngchoking, as by smoke; something that irritates the nose or throat7 nét · Xem thứ tự nét →到dào · Hán Việt: đáoto go to, to arrive8 nét · Xem thứ tự nét →