Từ điển › 呛咕呛咕嗆咕 nghĩa là gìqiāng guthảo luận (tiếng địa phương)Nghĩa qiāng guthảo luận (tiếng địa phương)Tiếng Anh: to discuss (dialect)Chữ thành phần呛qiāngchoking, as by smoke; something that irritates the nose or throat7 nét · Xem thứ tự nét →咕gūmumble, mutter, murmur; rumble8 nét · Xem thứ tự nét →