Từ điển › 呜咽呜咽嗚咽 nghĩa là gìwū yèHán Việt: Ô NHẰNthổn thứcNghĩa wū yèHSK 7Hán Việt: Ô NHẰNthổn thứcthút thítTiếng Anh: to sob; to whimperChữ thành phần呜wū · Hán Việt: ôthe sound of someone crying or sobbing7 nét · Xem thứ tự nét →咽yàn · Hán Việt: nhằnthroat; pharynx9 nét · Xem thứ tự nét →