Từ điển › 呢呢呢呢 nghĩa là gìní níHán Việt: NÀI NÀIdài dòngNghĩa ní níHán Việt: NÀI NÀIdài dòngnói nhiềuTiếng Anh: garrulous; talkativeChữ thành phần呢né, ne · Hán Việt: nàiwool; interrogative or emphatic final particle8 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 呢呢呢呢痴痴ní ní chī chī ngoan ngoãn