呢喃细语呢喃細語 nghĩa là gì
ní nán xì yǔHán Việt: NÀI NÔM TỚI NGỮ
thì thầm trong giọng nhỏ (thành ngữ); lẩm bẩm
Nghĩa
ní nán xì yǔHán Việt: NÀI NÔM TỚI NGỮ
- thì thầm trong giọng nhỏ (thành ngữ); lẩm bẩm
Tiếng Anh: whispering in a low voice (idiom); murmuring
Chữ thành phần
- 呢né, ne · Hán Việt: nàiwool; interrogative or emphatic final particle8 nét · Xem thứ tự nét →
- 喃nán · Hán Việt: nômto chatter, to keep talking; to mumble12 nét · Xem thứ tự nét →
- 细xì · Hán Việt: tớifine, detailed; slender, thin8 nét · Xem thứ tự nét →
- 语yǔ · Hán Việt: ngữwords, language; saying, expression9 nét · Xem thứ tự nét →