Từ điển › 周中周中 nghĩa là gìzhōu zhōngHán Việt: CHU TRUNGngày trong tuầnNghĩa zhōu zhōngHán Việt: CHU TRUNGngày trong tuầngiữa tuầnTiếng Anh: weekday; midweekChữ thành phần周zhōu · Hán Việt: chuZhou dynasty; circumference8 nét · Xem thứ tự nét →中zhōng · Hán Việt: trungcentral; center, middle; amidst; to hit (target), to attain; China; Chinese4 nét · Xem thứ tự nét →