周到 nghĩa là gì
zhōu dàoHán Việt: CHU ĐÁO
chu đáo
Nghĩa
zhōu dàoHSK 7Hán Việt: CHU ĐÁO
- chu đáo
- tận tâm
- ân cần
- kỹ lưỡng
- cũng đọc là [zhou1 dao5]
Tiếng Anh: thoughtful; considerate; attentive; thorough; also pr. [zhou1 dao5]
zhōu dàoHán Việt: CHU ĐÁO
chu đáo
Tiếng Anh: thoughtful; considerate; attentive; thorough; also pr. [zhou1 dao5]