周围性眩晕周圍性眩暈 nghĩa là gì
zhōu wéi xìng xuàn yùnHán Việt: CHU VÈ TÍNH GIOÈN VỪNG
chóng mặt ngoại biên
Nghĩa
zhōu wéi xìng xuàn yùnHán Việt: CHU VÈ TÍNH GIOÈN VỪNG
- chóng mặt ngoại biên
Tiếng Anh: peripheral vertigo
Chữ thành phần
- 周zhōu · Hán Việt: chuZhou dynasty; circumference8 nét · Xem thứ tự nét →
- 围wéi · Hán Việt: vèto surround, to encircle, to corral7 nét · Xem thứ tự nét →
- 性xìng · Hán Việt: tínhsex, nature, character; suffix converting a verb to an adjective8 nét · Xem thứ tự nét →
- 眩xuàn · Hán Việt: gioènto confuse; dazed, disoriented10 nét · Xem thứ tự nét →
- 晕yūn · Hán Việt: vừngdizzy, faint, foggy; to see stars10 nét · Xem thứ tự nét →