Từ điển › 周备周备周備 nghĩa là gìzhōu bèiHán Việt: CHU BỊchu đáoNghĩa zhōu bèiHán Việt: CHU BỊchu đáochuẩn bị kỹ lưỡngTiếng Anh: thorough; carefully preparedChữ thành phần周zhōu · Hán Việt: chuZhou dynasty; circumference8 nét · Xem thứ tự nét →备bèi · Hán Việt: bịto prepare; to get ready, to equip; ready; perfect8 nét · Xem thứ tự nét →