Từ điển › 周年周年週年 nghĩa là gìzhōu niánHán Việt: CHU NÊNkỷ niệmNghĩa zhōu niánHSK 2Hán Việt: CHU NÊNPhổ biến #3466kỷ niệmhàng nămTiếng Anh: anniversary; annualChữ thành phần周zhōu · Hán Việt: chuZhou dynasty; circumference8 nét · Xem thứ tự nét →年nián · Hán Việt: nênyear; anniversary; a person's age6 nét · Xem thứ tự nét →