周期性週期性 nghĩa là gì
zhōu qī xìngHán Việt: Chu Kì Tính
chu kỳ
Nghĩa
zhōu qī xìngHán Việt: Chu Kì Tính
- chu kỳ
- tính chu kỳ (toán học)
- tính tuần hoàn
Tiếng Anh: periodic; periodicity (math); cyclicity
zhōu qī xìngHán Việt: Chu Kì Tính
chu kỳ
Tiếng Anh: periodic; periodicity (math); cyclicity