Từ điển › 周期数周期数週期數 nghĩa là gìzhōu qī shùHán Việt: CHU KÌ SỐsố chu kỳNghĩa zhōu qī shùHán Việt: CHU KÌ SỐsố chu kỳTiếng Anh: periodic numberChữ thành phần周zhōu · Hán Việt: chuZhou dynasty; circumference8 nét · Xem thứ tự nét →期qī · Hán Việt: kìa period of time; date, time; phase12 nét · Xem thứ tự nét →数shù · Hán Việt: sốcount, number, several13 nét · Xem thứ tự nét →